词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bay không người lái” (1)

bay không người lái
英语 短语unmanned aerial vehicle
我的单词本
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
Unmanned aerial vehicles serve for patrol and surveillance.

swap_horiz 相关词“bay không người lái” (2)

máy bay không người lái
英语 名drone / UAV
我的单词本
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
Drones are widely used in reconnaissance missions.
thiết bị bay không người lái
英语 短语unmanned aerial vehicle (UAV)
我的单词本
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.

format_quote 短语“bay không người lái” (7)

Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
Drones are widely used in reconnaissance missions.
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
At least 10 surveillance radar stations were hit by drones.
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
Hanoi City Police began testing unmanned aerial vehicles.
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
Unmanned aerial vehicles serve for patrol and surveillance.
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
Unmanned aerial vehicles help assess damage from above.